憐才

lián cái liên tài

Hán Việt: liên tài · Pinyin: lián cái

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爱惜人才; 爱慕有才华的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爱惜人才。 2.爱慕有才华的人。

Eng

  • Cihui 憐才 iáncái v.o. have sympathy for unrecognized talent