憐見

lián jiàn liên kiến

Hán Việt: liên kiến · Pinyin: lián jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怜悯。见,词尾,无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯。见,词尾,无义。