思義 sī yì · tư nghĩa Hán Việt: tư nghĩa · Pinyin: sī yì Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 義 (nghĩa)Pinyinsī yìHán Việttư nghĩaCấu tạo思 + 義 · tư + nghĩa nghĩa thành phần: tư + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想着道义; 思辨能力; 研求要旨,探究大义。Tân Hoa Tự Điển 1.想着道义。 2.思辨能力。 3.研求要旨,探究大义。