思乎

sī hū tư hồ

Hán Việt: tư hồ · Pinyin: sī hū

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。想,考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。想,考虑。