思仙 sī xiān · tư tiên Hán Việt: tư tiên · Pinyin: sī xiān Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 仙 (tiên)Pinyinsī xiānHán Việttư tiênCấu tạo思 + 仙 · tư + tiên nghĩa thành phần: tư + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 杜仲的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.杜仲的别名。