思企 sī qǐ · tư xí Hán Việt: tư xí · Pinyin: sī qǐ Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 企 (xí)Pinyinsī qǐHán Việttư xíCấu tạo思 + 企 · tư + xí nghĩa thành phần: tư + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时书信语。犹想念。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书信语。犹想念。