思儡 sī lěi · tư lỗi Hán Việt: tư lỗi · Pinyin: sī lěi Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 儡 (lỗi)Pinyinsī lěiHán Việttư lỗiCấu tạo思 + 儡 · tư + lỗi nghĩa thành phần: tư + lỗi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木名。Tân Hoa Tự Điển 1.木名。