思元 sī yuán · tư nguyên Hán Việt: tư nguyên · Pinyin: sī yuán Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 元 (nguyên)Pinyinsī yuánHán Việttư nguyênCấu tạo思 + 元 · tư + nguyên nghĩa thành phần: tư + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"思玄"。