思功 sī gōng · tư công Hán Việt: tư công · Pinyin: sī gōng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 功 (công)Pinyinsī gōngHán Việttư côngCấu tạo思 + 功 · tư + công nghĩa thành phần: tư + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 苦思之功,创作中的苦心经营。Tân Hoa Tự Điển 1.苦思之功,创作中的苦心经营。