思變 tư biến Hán Việt: tư biến Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 變 (biến)Hán Việttư biếnCấu tạo思 + 變 · tư + biến nghĩa thành phần: tư + biến Nghĩa EngCihui 思變 sībiàn v. think of change; desire change