思味 sī wèi · tư vị Hán Việt: tư vị · Pinyin: sī wèi Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 味 (vị)Pinyinsī wèiHán Việttư vịCấu tạo思 + 味 · tư + vị nghĩa thành phần: tư + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文学作品的情趣﹑意味。Tân Hoa Tự Điển 1.指文学作品的情趣﹑意味。