思詠

sī yǒng tư vịnh

Hán Việt: tư vịnh · Pinyin: sī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思慕咏叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思慕咏叹。