思土 sī tǔ · tư thổ Hán Việt: tư thổ · Pinyin: sī tǔ Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 土 (thổ)Pinyinsī tǔHán Việttư thổCấu tạo思 + 土 · tư + thổ nghĩa thành phần: tư + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思念故土。Tân Hoa Tự Điển 1.思念故土。