思士

sī shì tư sĩ

Hán Việt: tư sĩ · Pinyin: sī shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 思恋异性的男子; 忧思善感之士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.思恋异性的男子。 2.忧思善感之士。