思女 sī nǚ · tư nữ Hán Việt: tư nữ · Pinyin: sī nǚ Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 女 (nữ)Pinyinsī nǚHán Việttư nữCấu tạo思 + 女 · tư + nữ nghĩa thành phần: tư + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思恋异性的女子。Tân Hoa Tự Điển 1.思恋异性的女子。