思婦

sī fù tư phụ

Hán Việt: tư phụ · Pinyin: sī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念远行丈夫的妇人; 鸟名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀念远行丈夫的妇人。 2.鸟名。

Eng

  • Cihui 思婦 īfù n. 1. a woman who harbors sad memories 2. name of a legendary bird