思尋 sī xún · tư tầm Hán Việt: tư tầm · Pinyin: sī xún Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 尋 (tầm)Pinyinsī xúnHán Việttư tầmCấu tạo思 + 尋 · tư + tầm nghĩa thành phần: tư + tầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寻思,思忖。Tân Hoa Tự Điển 1.寻思,思忖。