思度 sī dù · tư độ Hán Việt: tư độ · Pinyin: sī dù Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 度 (độ)Pinyinsī dùHán Việttư độCấu tạo思 + 度 · tư + độ nghĩa thành phần: tư + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 才思器量; 谓才思气度。Tân Hoa Tự Điển 1.才思器量。 2.谓才思气度。