思歸 sī guī · tư quy Hán Việt: tư quy · Pinyin: sī guī Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 歸 (quy)Pinyinsī guīHán Việttư quyCấu tạo思 + 歸 · tư + quy nghĩa thành phần: tư + quy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想望回故乡; 鸟名。即子规,一名杜鹃。Tân Hoa Tự Điển 1.想望回故乡。 2.鸟名。即子规,一名杜鹃。