思憶

sī yì tư ức

Hán Việt: tư ức · Pinyin: sī yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 想念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.想念。

Eng

  • Cihui 思憶 sīyì v. recall; cherish the memory of