思懷

sī huái tư hoài

Hán Việt: tư hoài · Pinyin: sī huái

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓胸中的学识; 情怀; 怀念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓胸中的学识。 2.情怀。 3.怀念。