思慮營營

sī lǜ yíng yíng tư lự doanh doanh

Hán Việt: tư lự doanh doanh · Pinyin: sī lǜ yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lự) + (doanh) + (doanh)