思慮營營 sī lǜ yíng yíng · tư lự doanh doanh Hán Việt: tư lự doanh doanh · Pinyin: sī lǜ yíng yíng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 慮 (lự) + 營 (doanh) + 營 (doanh)Pinyinsī lǜ yíng yíngHán Việttư lự doanh doanhCấu tạo思 + 慮 + 營 + 營 · tư + lự + doanh + doanh nghĩa thành phần: tư + lự + doanh + doanh