思憂 sī yōu · tư ưu Hán Việt: tư ưu · Pinyin: sī yōu Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 憂 (ưu)Pinyinsī yōuHán Việttư ưuCấu tạo思 + 憂 · tư + ưu nghĩa thành phần: tư + ưu