思摩 sī mó · tư ma Hán Việt: tư ma · Pinyin: sī mó Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 摩 (ma)Pinyinsī móHán Việttư maCấu tạo思 + 摩 · tư + ma nghĩa thành phần: tư + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。