思舊

sī jiù tư cựu

Hán Việt: tư cựu · Pinyin: sī jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (cựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀念旧事或旧友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怀念旧事或旧友。

Eng

  • Cihui 思舊 ījiù* v.o. think fondly of past times or old acquaintances