思春

sī chūn tư xuân

Hán Việt: tư xuân · Pinyin: sī chūn

Tổng quan

giống như 懷春|怀春

Cấu tạo: (tư) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giống như 懷春|怀春

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹怀春。谓少女思慕异性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹怀春。谓少女思慕异性。

Eng

  • CC-CEDICT same as 懷春|怀春[huai2 chun1]
  • Cihui same as 懷春|怀春