思望 sī wàng · tư vọng Hán Việt: tư vọng · Pinyin: sī wàng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 望 (vọng)Pinyinsī wàngHán Việttư vọngCấu tạo思 + 望 · tư + vọng nghĩa thành phần: tư + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思念想望; 思慕向往。Tân Hoa Tự Điển 1.思念想望。 2.思慕向往。