思业 tư nghiệp Hán Việt: tư nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 业 (nghiệp)Hán Việttư nghiệpCấu tạo思 + 业 · tư + nghiệp nghĩa thành phần: tư + nghiệp