思治 sī zhì · tư trì Hán Việt: tư trì · Pinyin: sī zhì Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 治 (trì)Pinyinsī zhìHán Việttư trìCấu tạo思 + 治 · tư + trì nghĩa thành phần: tư + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 想望治世。Tân Hoa Tự Điển 1.想望治世。