思渴

sī kě tư khát

Hán Việt: tư khát · Pinyin: sī kě

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.渴望、想念。宋.王安石〈答蔣穎叔書〉:「阻闊未久,豈勝思渴。」 2.相思病。元.王實甫《西廂記.第三本.第一折》:「患成思渴,垂命有日。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渴念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.渴念。