思源 tư nguyên Hán Việt: tư nguyên Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 源 (nguyên)Hán Việttư nguyênCấu tạo思 + 源 · tư + nguyên nghĩa thành phần: tư + nguyên Nghĩa EngCihui 思源 īyuán v.o. think of (its) source