思牢 sī láo · tư lao Hán Việt: tư lao · Pinyin: sī láo Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 牢 (lao)Pinyinsī láoHán Việttư laoCấu tạo思 + 牢 · tư + lao nghĩa thành phần: tư + lao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。