思王 sī wáng · tư vương Hán Việt: tư vương · Pinyin: sī wáng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 王 (vương)Pinyinsī wángHán Việttư vươngCấu tạo思 + 王 · tư + vương nghĩa thành phần: tư + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三国魏曹植封陈思王,简称"思王"。Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏曹植封陈思王,简称"思王"。