思理 sī lǐ · tư lí Hán Việt: tư lí · Pinyin: sī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 理 (lí)Pinyinsī lǐHán Việttư líCấu tạo思 + 理 · tư + lí nghĩa thành phần: tư + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思辨能力; 犹思致。才思情致; 犹构思; 指构思设计的才智。Tân Hoa Tự Điển 1.思辨能力。 2.犹思致。才思情致。 3.犹构思。 4.指构思设计的才智。