思略 sī lüè · tư lược Hán Việt: tư lược · Pinyin: sī lüè Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 略 (lược)Pinyinsī lüèHán Việttư lượcCấu tạo思 + 略 · tư + lược nghĩa thành phần: tư + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹谋略。Tân Hoa Tự Điển 1.犹谋略。