思省

sī shěng tư tỉnh

Hán Việt: tư tỉnh · Pinyin: sī shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.省視。《漢書.卷八三.薛宣傳》:「思省吏職,求其便安。」唐.劉禹錫〈為裴相公讓官第二表〉:「臣自思省,得其端倪。」 2.思念。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 省察;考虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.省察;考虑。

Eng

  • Cihui 思省 īxǐng v. 1. think of 2. inspect