思眷 sī juàn · tư quyến Hán Việt: tư quyến · Pinyin: sī juàn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 眷 (quyến)Pinyinsī juànHán Việttư quyếnCấu tạo思 + 眷 · tư + quyến nghĩa thành phần: tư + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眷念。Tân Hoa Tự Điển 1.眷念。