思短 sī duǎn · tư đoản Hán Việt: tư đoản · Pinyin: sī duǎn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 短 (đoản)Pinyinsī duǎnHán Việttư đoảnCấu tạo思 + 短 · tư + đoản nghĩa thành phần: tư + đoản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 省己之不足; 才思短浅。Tân Hoa Tự Điển 1.省己之不足。 2.才思短浅。