思算 sī suàn · tư toán Hán Việt: tư toán · Pinyin: sī suàn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 算 (toán)Pinyinsī suànHán Việttư toánCấu tạo思 + 算 · tư + toán nghĩa thành phần: tư + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思量筹划。Tân Hoa Tự Điển 1.思量筹划。