思緯 sī wěi · tư vĩ Hán Việt: tư vĩ · Pinyin: sī wěi Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 緯 (vĩ)Pinyinsī wěiHán Việttư vĩCấu tạo思 + 緯 · tư + vĩ nghĩa thành phần: tư + vĩ