思蓴 sī chún · tư thuần Hán Việt: tư thuần · Pinyin: sī chún Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 蓴 (thuần)Pinyinsī chúnHán Việttư thuầnCấu tạo思 + 蓴 · tư + thuần nghĩa thành phần: tư + thuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"思莼"。同"思鲈莼"。