思慮營營

sī lǜ yíng yíng tư lự doanh doanh

Hán Việt: tư lự doanh doanh · Pinyin: sī lǜ yíng yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lự) + (doanh) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 营营:往来盘旋的样子,这里指为名利而劳碌费神。形容为了功名利禄而用心奔走。