思賢苑 sī xián yuàn · tư hiền uyển Hán Việt: tư hiền uyển · Pinyin: sī xián yuàn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 賢 (hiền) + 苑 (uyển)Pinyinsī xián yuànHán Việttư hiền uyểnCấu tạo思 + 賢 + 苑 · tư + hiền + uyển nghĩa thành phần: tư + hiền + uyển