思遠 sī yuǎn · tư viễn Hán Việt: tư viễn · Pinyin: sī yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 遠 (viễn)Pinyinsī yuǎnHán Việttư viễnCấu tạo思 + 遠 · tư + viễn nghĩa thành phần: tư + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追思先人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追思先人。