思逸 sī yì · tư dật Hán Việt: tư dật · Pinyin: sī yì Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 逸 (dật)Pinyinsī yìHán Việttư dậtCấu tạo思 + 逸 · tư + dật nghĩa thành phần: tư + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神思纵逸。Tân Hoa Tự Điển 1.神思纵逸。