思過

sī guò tư quá

Hán Việt: tư quá · Pinyin: sī guò

Tổng quan

suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ

Cấu tạo: (tư) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy ngẫm về lỗi lầm trong quá khứ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 省察自己的過失。《漢書.卷七六.韓延壽傳》:「是日移病不聽事,因入臥傳舍,閉閤思過。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 反省过失。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反省过失。

Eng

  • CC-CEDICT to reflect on one's past errors
  • Cihui to reflect on one's past errors