思陵 sī líng · tư lăng Hán Việt: tư lăng · Pinyin: sī líng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 陵 (lăng)Pinyinsī língHán Việttư lăngCấu tạo思 + 陵 · tư + lăng nghĩa thành phần: tư + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋高宗赵构死后葬于会稽之永思陵。宋人因以"思陵"为高宗的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋高宗赵构死后葬于会稽之永思陵。宋人因以"思陵"为高宗的代称。