思顧 sī gù · tư cố Hán Việt: tư cố · Pinyin: sī gù Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 顧 (cố)Pinyinsī gùHán Việttư cốCấu tạo思 + 顧 · tư + cố nghĩa thành phần: tư + cố