思鳥 sī niǎo · tư điểu Hán Việt: tư điểu · Pinyin: sī niǎo Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 鳥 (điểu)Pinyinsī niǎoHán Việttư điểuCấu tạo思 + 鳥 · tư + điểu nghĩa thành phần: tư + điểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思侣之鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.思侣之鸟。