怠棄 đãi khí Hán Việt: đãi khí Tổng quan Cấu tạo: 怠 (đãi) + 棄 (khí)Hán Việtđãi khíCấu tạo怠 + 棄 · đãi + khí nghĩa thành phần: đãi + khí Nghĩa EngCihui 怠棄 dàiqì v. idly abandon